胸次高曠 hung thứ cao khoáng Hán Việt: hung thứ cao khoáng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 次 (thứ) + 高 (cao) + 曠 (khoáng)Hán Việthung thứ cao khoángCấu tạo胸 + 次 + 高 + 曠 · hung + thứ + cao + khoáng nghĩa thành phần: hung + thứ + cao + khoáng Nghĩa EngCihui 胸次高曠 iōngcìgāokuàng f.e. high/broad minded