胸無成竹 xiōng wú chéng zhú · hung vô thành trúc Hán Việt: hung vô thành trúc · Pinyin: xiōng wú chéng zhú Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 無 (vô) + 成 (thành) + 竹 (trúc)Pinyinxiōng wú chéng zhúHán Việthung vô thành trúcCấu tạo胸 + 無 + 成 + 竹 · hung + vô + thành + trúc nghĩa thành phần: hung + vô + thành + trúc