胸無成算 xiōng wú chéng suàn · hung vô thành toán Hán Việt: hung vô thành toán · Pinyin: xiōng wú chéng suàn Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 無 (vô) + 成 (thành) + 算 (toán)Pinyinxiōng wú chéng suànHán Việthung vô thành toánCấu tạo胸 + 無 + 成 + 算 · hung + vô + thành + toán nghĩa thành phần: hung + vô + thành + toán