胸無芥蒂 hung vô giới đế Hán Việt: hung vô giới đế Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 無 (vô) + 芥 (giới) + 蒂 (đế)Hán Việthung vô giới đếCấu tạo胸 + 無 + 芥 + 蒂 · hung + vô + giới + đế nghĩa thành phần: hung + vô + giới + đế Nghĩa EngCihui 胸無芥蒂 iōngwújièdì f.e. harbor no grudges