胸甲騎兵 hung giáp kị binh Hán Việt: hung giáp kị binh Tổng quan kỵ binh mặc giáp Cấu tạo: 胸 (hung) + 甲 (giáp) + 騎 (kị) + 兵 (binh)Hán Việthung giáp kị binhCấu tạo胸 + 甲 + 騎 + 兵 · hung + giáp + kị + binh nghĩa thành phần: hung + giáp + kị + binh Nghĩa ViệtCihui kỵ binh mặc giáp