胸線密定 hung tuyến mật định Hán Việt: hung tuyến mật định Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 線 (tuyến) + 密 (mật) + 定 (định)Hán Việthung tuyến mật địnhCấu tạo胸 + 線 + 密 + 定 · hung + tuyến + mật + định nghĩa thành phần: hung + tuyến + mật + định