胸羅錦繡

xiōng luó jǐn xiù hung la cẩm tú

Hán Việt: hung la cẩm tú · Pinyin: xiōng luó jǐn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (la) + (cẩm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人富有文才或谋略。