胸羅錦繡 xiōng luó jǐn xiù · hung la cẩm tú Hán Việt: hung la cẩm tú · Pinyin: xiōng luó jǐn xiù Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 羅 (la) + 錦 (cẩm) + 繡 (tú)Pinyinxiōng luó jǐn xiùHán Việthung la cẩm túCấu tạo胸 + 羅 + 錦 + 繡 · hung + la + cẩm + tú nghĩa thành phần: hung + la + cẩm + tú