胸肌麻痹 hung cơ ma tí Hán Việt: hung cơ ma tí Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 肌 (cơ) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việthung cơ ma tíCấu tạo胸 + 肌 + 麻 + 痹 · hung + cơ + ma + tí nghĩa thành phần: hung + cơ + ma + tí