胸肺描記器 hung phế miêu kí khí Hán Việt: hung phế miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 肺 (phế) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việthung phế miêu kí khíCấu tạo胸 + 肺 + 描 + 記 + 器 · hung + phế + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: hung + phế + miêu + kí + khí