胸腹裂畸形 hung phúc liệt ki hình Hán Việt: hung phúc liệt ki hình Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 腹 (phúc) + 裂 (liệt) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việthung phúc liệt ki hìnhCấu tạo胸 + 腹 + 裂 + 畸 + 形 · hung + phúc + liệt + ki + hình nghĩa thành phần: hung + phúc + liệt + ki + hình