Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ)
- Hán Việt
- hung tuyến thiết trừ
- Cấu tạo
- 胸 + 腺 + 切 + 除 · hung + tuyến + thiết + trừ
nghĩa thành phần: hung + tuyến + thiết + trừ
Từ liên quan
Gần nghĩa
切除之物 · 胸腺嘧啶 · 切除器 · 切除术 · 切除鳍 · 胸腺切除术 · 切除大脑 · 胸腺体质