Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 毒 (độc) + 素 (tố)
- Hán Việt
- hung tuyến độc tố
- Cấu tạo
- 胸 + 腺 + 毒 + 素 · hung + tuyến + độc + tố
nghĩa thành phần: hung + tuyến + độc + tố
Từ liên quan
Gần nghĩa
胸腺嘧啶 · 毒素性病 · 毒素治疗 · 胸腺体质 · 胸腺切除 · 胸腺摘除 · 胸腺溃疡 · 胸腺溶解