胸腺潰瘍 hung tuyến hội dương Hán Việt: hung tuyến hội dương Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)Hán Việthung tuyến hội dươngCấu tạo胸 + 腺 + 潰 + 瘍 · hung + tuyến + hội + dương nghĩa thành phần: hung + tuyến + hội + dương