胸腺溶解

hung tuyến dong giải

Hán Việt: hung tuyến dong giải

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 溶 (dong) + 解 (giải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解酵素 · 胸腺嘧啶 · 溶解力 · 溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的