胸腺病的 hung tuyến bệnh đích Hán Việt: hung tuyến bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việthung tuyến bệnh đíchCấu tạo胸 + 腺 + 病 + 的 · hung + tuyến + bệnh + đích nghĩa thành phần: hung + tuyến + bệnh + đích