胸膈脹滿 hung cách trướng mãn Hán Việt: hung cách trướng mãn Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膈 (cách) + 脹 (trướng) + 滿 (mãn)Hán Việthung cách trướng mãnCấu tạo胸 + 膈 + 脹 + 滿 · hung + cách + trướng + mãn nghĩa thành phần: hung + cách + trướng + mãn Nghĩa EngCihui 胸膈脹滿 iōnggézhàngmǎn f.e. <Ch. med.> fullness over the chest