胸膜切開 hung mô thiết khai Hán Việt: hung mô thiết khai Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膜 (mô) + 切 (thiết) + 開 (khai)Hán Việthung mô thiết khaiCấu tạo胸 + 膜 + 切 + 開 · hung + mô + thiết + khai nghĩa thành phần: hung + mô + thiết + khai