胸膜間的 hung mô gian đích Hán Việt: hung mô gian đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膜 (mô) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việthung mô gian đíchCấu tạo胸 + 膜 + 間 + 的 · hung + mô + gian + đích nghĩa thành phần: hung + mô + gian + đích