胸襟坦荡 xiōng jīn tǎn dàng·hung khâm thản đãng Hán Việt: hung khâm thản đãng · Pinyin: xiōng jīn tǎn dàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容心地纯洁, 胸襟宽畅。 Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 坦 (thản) + 蕩 (đãng)Pinyinxiōng jīn tǎn dàngHán Việthung khâm thản đãngCấu tạo胸 + 襟 + 坦 + 蕩 · hung + khâm + thản + đãng nghĩa thành phần: hung + khâm + thản + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心地纯洁, 胸襟宽畅。 Từ liên quan Gần nghĩa胸襟狭窄的 · 坦荡如砥 · 胸襟宽大 · 胸襟开阔 · 胸襟豁达 · 坦荡荡 · 胸襟宽宏的