胸襟宽宏的

hung khâm khoan hoành đích

Hán Việt: hung khâm khoan hoành đích

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 寬 (khoan) + 宏 (hoành) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸襟狭窄的 · 胸襟坦荡 · 胸襟宽大 · 胸襟开阔 · 胸襟豁达