胸襟开阔
hung khâm khai khoát
Hán Việt: hung khâm khai khoát
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rộng lượng
- Biên soạn 胸襟開闊 iōngjīn kāikuò v.p. broad-minded; large-minded
Eng
- Cihui 胸襟開闊 iōngjīn kāikuò v.p. broad-minded; large-minded
Hán Việt: hung khâm khai khoát