胸襟豁达

hung khâm khoát đạt

Hán Việt: hung khâm khoát đạt

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 豁 (khoát) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan dung độ lượng
  • Biên soạn 胸襟豁達 iōngjīnhuòdá f.e. liberal-minded; open-minded

Eng

  • Cihui 胸襟豁達 iōngjīnhuòdá f.e. liberal-minded; open-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

豁達大度 · 豁达大度 · 胸襟狭窄的 · 豁达先生 · 胸襟坦荡 · 胸襟宽大 · 胸襟开阔 · 胸襟宽宏的