胸造口術 hung tạo khẩu thuật Hán Việt: hung tạo khẩu thuật Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)Hán Việthung tạo khẩu thuậtCấu tạo胸 + 造 + 口 + 術 · hung + tạo + khẩu + thuật nghĩa thành phần: hung + tạo + khẩu + thuật