胸部创伤 xiōng bù chuàng shāng·hung bộ sang thương Hán Việt: hung bộ sang thương · Pinyin: xiōng bù chuàng shāng Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 部 (bộ) + 創 (sang) + 傷 (thương)Pinyinxiōng bù chuàng shāngHán Việthung bộ sang thươngTừ loạidanhCấu tạo胸 + 部 + 創 + 傷 · hung + bộ + sang + thương nghĩa thành phần: hung + bộ + sang + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấn thương ngựcĐứcHandedict Thoraxtrauma (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa胸部大的 · 胸部装饰 · 创伤后 · 创伤后压力 · 创伤学 · 创伤的 · 胸部丰满的 · 创伤儿童