胸部疾病 hung bộ tật bệnh Hán Việt: hung bộ tật bệnh Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 部 (bộ) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)Hán Việthung bộ tật bệnhCấu tạo胸 + 部 + 疾 + 病 · hung + bộ + tật + bệnh nghĩa thành phần: hung + bộ + tật + bệnh