胸骨內的 hung cốt nội đích Hán Việt: hung cốt nội đích Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 骨 (cốt) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việthung cốt nội đíchCấu tạo胸 + 骨 + 內 + 的 · hung + cốt + nội + đích nghĩa thành phần: hung + cốt + nội + đích