胸骨穿刺 hung cốt xuyên thứ Hán Việt: hung cốt xuyên thứ Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 骨 (cốt) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ)Hán Việthung cốt xuyên thứCấu tạo胸 + 骨 + 穿 + 刺 · hung + cốt + xuyên + thứ nghĩa thành phần: hung + cốt + xuyên + thứ