胼胝之勞 pián zhī zhī láo · biền chi chi lao Hán Việt: biền chi chi lao · Pinyin: pián zhī zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 胼 (biền) + 胝 (chi) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinpián zhī zhī láoHán Việtbiền chi chi laoCấu tạo胼 + 胝 + 之 + 勞 · biền + chi + chi + lao nghĩa thành phần: biền + chi + chi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胼胝:皮肤等的异常变硬和增厚。形容极为辛苦。