胼胝體溝

biền chi thể câu

Hán Việt: biền chi thể câu

Tổng quan

khe; rãnh nhỏ

Cấu tạo: (biền) + (chi) + (thể) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe; rãnh nhỏ