胼胝體的 biền chi thể đích Hán Việt: biền chi thể đích Tổng quan Cấu tạo: 胼 (biền) + 胝 (chi) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtbiền chi thể đíchCấu tạo胼 + 胝 + 體 + 的 · biền + chi + thể + đích nghĩa thành phần: biền + chi + thể + đích