能不稱官 néng bù chèn guān · năng bất xưng quan Hán Việt: năng bất xưng quan · Pinyin: néng bù chèn guān Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 不 (bất) + 稱 (xưng) + 官 (quan)Pinyinnéng bù chèn guānHán Việtnăng bất xưng quanCấu tạo能 + 不 + 稱 + 官 · năng + bất + xưng + quan nghĩa thành phần: năng + bất + xưng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才能跟职位不相称。