能書不擇筆 néng shū bù zé bǐ · năng thư bất trạch bút Hán Việt: năng thư bất trạch bút · Pinyin: néng shū bù zé bǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 書 (thư) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 筆 (bút)Pinyinnéng shū bù zé bǐHán Việtnăng thư bất trạch bútCấu tạo能 + 書 + 不 + 擇 + 筆 · năng + thư + bất + trạch + bút nghĩa thành phần: năng + thư + bất + trạch + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写字好的人不计较笔的优劣。