能交換的 năng giao hoán đích Hán Việt: năng giao hoán đích Tổng quan xem permute Cấu tạo: 能 (năng) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 的 (đích)Hán Việtnăng giao hoán đíchCấu tạo能 + 交 + 換 + 的 · năng + giao + hoán + đích nghĩa thành phần: năng + giao + hoán + đích Nghĩa ViệtCihui xem permute