能人統治 năng nhân thống trì Hán Việt: năng nhân thống trì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 人 (nhân) + 統 (thống) + 治 (trì)Hán Việtnăng nhân thống trìCấu tạo能 + 人 + 統 + 治 · năng + nhân + thống + trì nghĩa thành phần: năng + nhân + thống + trì Nghĩa EngCihui 能人統治 éngrén tǒngzhì n. meritocracy