能僱用的 năng cố dụng đích Hán Việt: năng cố dụng đích Tổng quan có thể thuê, có thể cho thuê Cấu tạo: 能 (năng) + 僱 (cố) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtnăng cố dụng đíchCấu tạo能 + 僱 + 用 + 的 · năng + cố + dụng + đích nghĩa thành phần: năng + cố + dụng + đích Nghĩa ViệtCihui có thể thuê, có thể cho thuê