能力不滅 năng lực bất diệt Hán Việt: năng lực bất diệt Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 不 (bất) + 滅 (diệt)Hán Việtnăng lực bất diệtCấu tạo能 + 力 + 不 + 滅 · năng + lực + bất + diệt nghĩa thành phần: năng + lực + bất + diệt Nghĩa EngCihui 能力不滅 énglì bù miè <phy.> v.p. energy is conserved ◆n. conservation of energy