能力不灭

năng lực bất diệt

Hán Việt: năng lực bất diệt

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 不 (bất) + 滅 (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo toàn năng lượng
  • Biên soạn v.p. energy is conserved ◆n. conservation of energy

Eng

  • Cihui 能力不滅 énglì bù miè <phy.> v.p. energy is conserved ◆n. conservation of energy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不灭地 · 不灭性 · 不灭的 · 不灭定律 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明