能力中心

néng lì zhōng xīnnăng lực trung tâm

Hán Việt: năng lực trung tâm · Pinyin: néng lì zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm năng lực

Đức

  • Handedict Kompetenzcenter

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心区 · 中心性