能動心理學 năng động tâm lí học Hán Việt: năng động tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 動 (động) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtnăng động tâm lí họcCấu tạo能 + 動 + 心 + 理 + 學 · năng + động + tâm + lí + học nghĩa thành phần: năng + động + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui 能動心理學 éngdòng xīnlǐxué n. activist psychology