能取回的 năng thủ hồi đích Hán Việt: năng thủ hồi đích Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 取 (thủ) + 回 (hồi) + 的 (đích)Hán Việtnăng thủ hồi đíchCấu tạo能 + 取 + 回 + 的 · năng + thủ + hồi + đích nghĩa thành phần: năng + thủ + hồi + đích