能士匿謀 néng shì nì móu · năng sĩ nặc mưu Hán Việt: năng sĩ nặc mưu · Pinyin: néng shì nì móu Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 士 (sĩ) + 匿 (nặc) + 謀 (mưu)Pinyinnéng shì nì móuHán Việtnăng sĩ nặc mưuCấu tạo能 + 士 + 匿 + 謀 · năng + sĩ + nặc + mưu nghĩa thành phần: năng + sĩ + nặc + mưu