能士匿謀

néng shì nì móu năng sĩ nặc mưu

Hán Việt: năng sĩ nặc mưu · Pinyin: néng shì nì móu

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (sĩ) + (nặc) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匿:藏匿。有才能者得不到重用就藏匿其计谋。