能夠啓示 năng cú khải kì Hán Việt: năng cú khải kì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 夠 (cú) + 啓 (khải) + 示 (kì)Hán Việtnăng cú khải kìCấu tạo能 + 夠 + 啓 + 示 · năng + cú + khải + kì nghĩa thành phần: năng + cú + khải + kì