能夠左右 năng cú tả hữu Hán Việt: năng cú tả hữu Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 夠 (cú) + 左 (tả) + 右 (hữu)Hán Việtnăng cú tả hữuCấu tạo能 + 夠 + 左 + 右 · năng + cú + tả + hữu nghĩa thành phần: năng + cú + tả + hữu