能夠自理 năng cú tự lí Hán Việt: năng cú tự lí Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 夠 (cú) + 自 (tự) + 理 (lí)Hán Việtnăng cú tự líCấu tạo能 + 夠 + 自 + 理 · năng + cú + tự + lí nghĩa thành phần: năng + cú + tự + lí