能夠發現 néng gòu fā xiàn · năng cú phát hiện Hán Việt: năng cú phát hiện · Pinyin: néng gòu fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 夠 (cú) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyinnéng gòu fā xiànHán Việtnăng cú phát hiệnCấu tạo能 + 夠 + 發 + 現 · năng + cú + phát + hiện nghĩa thành phần: năng + cú + phát + hiện