能寫中文 néng xiě zhōng wén · năng tả trung văn Hán Việt: năng tả trung văn · Pinyin: néng xiě zhōng wén Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 寫 (tả) + 中 (trung) + 文 (văn)Pinyinnéng xiě zhōng wénHán Việtnăng tả trung vănCấu tạo能 + 寫 + 中 + 文 · năng + tả + trung + văn nghĩa thành phần: năng + tả + trung + văn