能寫善畫

năng tả thiện họa

Hán Việt: năng tả thiện họa

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tả) + (thiện) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能寫善畫 éngxiěshànhuà f.e. can write and paint