能寫善算

néng xiě shàn suàn năng tả thiện toán

Hán Việt: năng tả thiện toán · Pinyin: néng xiě shàn suàn

Tổng quan

biết chữ và giỏi tính toán (thành ngữ)

Cấu tạo: (năng) + (tả) + (thiện) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết chữ và giỏi tính toán (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 能寫善算 éngxiěshànsuàn f.e. <wr.> can write and compute