能帶理論 néng dài lǐ lùn · năng đái lí luận Hán Việt: năng đái lí luận · Pinyin: néng dài lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 帶 (đái) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinnéng dài lǐ lùnHán Việtnăng đái lí luậnCấu tạo能 + 帶 + 理 + 論 · năng + đái + lí + luận nghĩa thành phần: năng + đái + lí + luận